Hotline: 0363.376.364 (Ms. Phương Lan )-0936.360.686(Ms. Phương)
Info@phuchungvina.com
Tiếng Việt Tiếng Anh
Liên kết mạng xã hội:

Chi tiết sản phẩm

Quạt dòng hỗn hợp SWF-I II III

Lượt xem:425
Mô tả

Quạt thích hợp để sử dụng trong hệ thống phân phối của các doanh nghiệp công nghiệp và khai thác mỏ và các công trình dân dụng cao cấp.

Có thể thay thế quạt ly tâm áp suất thấp hoặc thay thế quạt cao áp mà không cần sử dụng một số lượng lớn các biện pháp giảm xóc.
Cấu trúc nhỏ gọn, lắp đặt thuận tiện và hoạt động đáng tin cậy, quạt nhỏ hơn dòng chảy dọc trục hoặc khối lượng ly tâm dưới cùng khối lượng không khí và áp suất gió.

Có thể được kết nối trực tiếp với bình khí hoặc trực tiếp trên tường hoặc khung. Được lắp đặt ở phía trên và sử dụng phương pháp động cơ, có đặc điểm dễ lắp đặt, vận hành và sử dụng.
 

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG SẢN PHẨM
Anh(Chị):
Số điện thoại:
Nội dung:

Đặt điểm nổi bật

 

Quạt thích hợp để sử dụng trong hệ thống phân phối của các doanh nghiệp công nghiệp và khai thác mỏ và các công trình dân dụng cao cấp.

Có thể thay thế quạt ly tâm áp suất thấp hoặc thay thế quạt cao áp mà không cần sử dụng một số lượng lớn các biện pháp giảm xóc.
Cấu trúc nhỏ gọn, lắp đặt thuận tiện và hoạt động đáng tin cậy, quạt nhỏ hơn dòng chảy dọc trục hoặc khối lượng ly tâm dưới cùng khối lượng không khí và áp suất gió.

Có thể được kết nối trực tiếp với bình khí hoặc trực tiếp trên tường hoặc khung. Được lắp đặt ở phía trên và sử dụng phương pháp động cơ, có đặc điểm dễ lắp đặt, vận hành và sử dụng.

Hiệu suất và các bộ phận tùy chọn được tính toán theo nhiệt độ khí t = 20°C.

Áp suất khí quyển Pa = 101.325 Pa, độ ẩm tương đối 50% và mật độ khí ρ = 1,2 kg/m³.

 

》》》CÁC LOẠI QUẠT CÔNG NGHIỆP XEM THÊM:

-Quạt ly tâm cao áp công nghiệp

 Quạt ly tâm 9-19   , Quạt ly tâm 9-26  , Quạt ly tâm 9-12  , Quạt ly tâm 9-28 , Quạt ly tâm 8-39


-Quạt ly tâm trung áp công nghiệp

 Quạt ly tâm 5-47   , Quạt ly tâm 5-48  , Quạt ly tâm 6-29  , Quạt ly tâm 6-31 Quạt ly tâm 6-51


-Quạt ly tâm thấp áp công nghiệp

 Quạt ly tâm 4-68   , Quạt ly tâm 4-72  , Quạt ly tâm 4-73 


-Quạt hướng trục công nghiệp

 Quạt hướng trục công nghiệp T35、BFT35、BFT35-11

 Quạt hướng trục GD30K2-12

 Quạt dòng hỗn hợp SWF-I II III

 

 

Quạt dòng hỗn hợp SWF-I II III

<

Sản phẩm khác

Tên sản phẩm:     Quạt ly tâm thấp áp   Model:    PH-QT- 4-68
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA      Công suất:    2.2 - 110 kW
Lưu Lượng:  844-75.552m³/h                 Điện áp:    380V
Áp Suất:   198-4.748Pa                          Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:     Quạt thông gió ly tâm    Model:    PH-QC-4-68(G,Y)
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA    Công suất:    2.2 - 110 kW
Lưu Lượng:   1.200 – 162.000 m³/h       Điện áp:    380V
Áp Suất:  3.500-5.000 Pa                     Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:     Quạt thông gió ly tâm    Model:    PH-QC-4-73
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA    Công suất:    2.2 - 110 kW
Lưu Lượng:   1.200 – 162.000 m³/h       Điện áp:    380V
Áp Suất:  3.500-5.000 Pa                     Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:   Quạt ly tâm cao áp    Model:    PH-QC-9-12
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA    Công suất:    2.2 - 110 kW
Lưu Lượng:   1.200 – 162.000 m³/h       Điện áp:    380V
Áp Suất:  3.500-5.000 Pa                     Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:  Quạt ly tâm thấp áp    Model:    PH-QT- 4-72(Loại A)
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA      Công suất:    2.2 - 110 kW
Lưu Lượng:  844-75.552m³/h                 Điện áp:    380V
Áp Suất:   198-2.748Pa                          Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:     Quạt thông gió ly tâm    Model:    PH-QC-4-72(Loại C)
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA    Công suất:    2.2 - 110 kW
Lưu Lượng:   1.200 – 162.000 m³/h       Điện áp:    380V
Áp Suất:  3.500-4.000 Pa                     Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:     Quạt ly tâm cao áp   Model:    PH-QC- 9-19
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA    Công suất:    2.2 - 110 kW
Lưu Lượng:   1.200 – 62.000 m³/h       Điện áp:    380V
Áp Suất:  3.500-15.000 Pa                     Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:     Quạt ly tâm cao áp   Model:    PH-QT- 9-26
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA      Công suất:    5.5 - 220 kW
Lưu Lượng:  2.198-125.552m³/h              Điện áp:    380V-3.000V
Áp Suất:   3.852-15.640Pa                      Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:     Quạt ly tâm cao áp    Model:    PH-QT-9-28
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA      Công suất:  5.5 - 220 kW
Lưu Lượng:  2.198-297.235m³/h              Điện áp:    380V-6000V
Áp Suất:   3452-14.920Pa                      Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:  0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:     Quạt ly tâm cao áp   Model:    PH-QC-6-51
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA    Công suất:    2.2 - 110 kW
Lưu Lượng:   1.200 – 62.000 m³/h       Điện áp:    380V
Áp Suất:  3.500-15.000 Pa                     Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:     Quạt ly tâm        Model:    PH-QT-5-47
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA      Công suất:  1.5 - 110 kW
Lưu Lượng:  1.120-69.552m³/h              Điện áp:    380V
Áp Suất:   520-3.874Pa                      Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Tên sản phẩm:     Quạt ly tâm nồi hơi  Model:    PH-QT-5-48
Nhà sản xuất:    PHÚC HƯNG VINA      Công suất:  5.5 - 110 kW
Lưu Lượng:  2.930-60.552m³/h              Điện áp:    380V
Áp Suất:   742-4.234Pa                      Vật liệu: Thép CT3, Inox
HOTLINE 24/7:     0396.831.533(Ms. Phương)0363.376.364(Ms. Phương Lan)

Copyright 2017 CÔNG TY TNHH TM SX PHÚC HƯNG VINA. Design by NiNa Co.,Ltd
Zalo
favebook
Mã hàng Số sê-ri Lưu Lượng (m³/h) Áp Suất (Pa) Động cơ điện kiểu mẫu Công Suất (KW) Điện Áp (V) Tốc Độ (rpm) Độ Ồn (Db)
4 1 3916 168 Y801-4 0.37 380 1450 57
2 3765 169 380 1450 57
3 3636 175 380 1450 57
4 3394 187 380 1450 57
5 3053 186 380 1450 57
4.5 1 4352 207 Y801-4 0.37 380 1450 57
2 4183 208 380 1450 57
3 4040 216 380 1450 57
4 3771 230 380 1450 57
5 3392 236 380 1450 57
5 1 7433 220 Y90-4 1.1 380 1450 57
2 7152 252 380 1450 57
3 6664 278 380 1450 57
4 6052 297 380 1450 57
5 5252 300 380 1450 57
6 1 11548 200 Y90-4 1.5 380 1450 57
2 11361 210 380 1450 57
3 11308 210 380 1450 57
4 11154 220 380 1450 57
5 11112 232 380 1450 57
7 1 15889 329 Y100-4 3 380 1450 57
2 15716 345 380 1450 57
3 15319 370 380 1450 57
4 13381 440 380 1450 57
5 11780 470 380 1450 57
8 1 24958 347 Y132-6 4 380 960 57
2 24227 360 380 960 57
3 23763 373 380 960 57
4 22657 406 380 960 57
5 21451 415 380 960 57
9 1 29828 273 Y132-6 5.5 380 960 57
2 28764 282 380 960 57
3 27122 284 380 960 57
4 26248 301 380 960 57
5 28400 360 380 960 57
10 1 39498 356 Y160-6 7.5 380 960 57
2 37831 372 380 960 57
3 36162 376 380 960 57
4 36282 393 380 960 57
5 33213 447 380 960 57
11 1 48729 310 Y160-6 11 380 960 57
2 47588 329 380 960 57
3 46099 346 380 960 57
4 44947 360 380 960 57
5 43572 370 380 960 57
12 1 64292 429 Y180-6 15 380 960 57
2 62787 451 380 960 57
3 60820 471 380 960 57
4 59302 488 380 960 57
5 57226 498 380 960 57
13 1 71565 441 Y180-6 15 380 960 57
2 69417 463 380 960 57
3 67702 482 380 960 57
4 66000 498 380 960 57
5 63699 508 380 960 57
 
Mã hàng Số sê-ri Lưu Lượng (m3/h) Áp Suất(Pa) Động cơ điện kiểu mẫu Công Suất (KW) Điện Áp (V) Tốc Độ (rpm) Độ Ồn (Db)
7 1 15889 320 YDT132-4 4.5 380 1450 57
2 15716 345 380 57
3 15319 370 380 57
4 13381 440 380 57
5 11780 420 380 57
1 10519 144 YDT132-6 1.5 380 960 57
2 10405 151 380 57
3 10142 162 380 57
4 8859 193 380 57
5 7799 206 380 57
8 1 38466 440 YDT160-4 12 380 1450 57
2 36882 504 380 57
3 35380 667 380 57
4 31542 804 380 57
5 28148 872 380 57
1 25467 193 YDT160-6 4 380 960 57
2 24418 221 380 57
3 23424 292 380 57
4 20883 353 380 57
5 18636 382 380 57
8.2 1 46066 539 YDT180-4 14 380 1450 57
2 44169 579 380 57
3 42370 754 380 57
4 37774 877 380 57
5 34709 926 380 57
1 30499 236 YDT180-6 4.5 380 960 57
2 29243 262 380 57
3 28052 331 380 57
4 25009 384 380 57
5 22979 406 380 57
9 1 56090 644 YDT180-4 17 380 1450 57
2 53780 697 380 57
3 51593 845 380 57
4 45994 945 380 57
5 41046 981 380 57
1 37135 282 YDT180-6 8 380 960 57
2 35600 306 380 57
3 34156 370 380 57
4 30450 414 380 57
5 27174 430 380 57
10 1 66541 704 YDT200-4 24 380 1450 57
2 64349 743 380 57
3 61321 751 380 57
4 59134 763 380 57
5 55758 754 380 57
1 44054 308 YDT200-6 8 380 960 57
2 42603 326 380 57
3 40598 329 380 57
4 39151 334 380 57
5 36916 331 380 57
11 1 73601 709 YDT200-4 24 380 1450 57
2 71878 750 380 57
3 69629 789 380 57
4 67889 821 380 57
5 65812 843 380 57
1 48729 310 YDT200-6 8 380 960 57
2 47588 328 380 57
3 46099 345 380 57
4 44947 360 380 57
5 43572 370 380 57
12 1 85723 763 YDT225-6 25 380 960 57
2 83716 802 380 57
3 81093 837 380 57
4 79066 868 380 57
5 76031 886 380 57
1 64292 429 YDT225-8 12 380 720 57
2 62787 451 380 57
3 60819 470 380 57
4 59302 488 380 57
5 57226 498 380 57
13 1 95420 785 YDT250-6 30 380 960 57
2 93187 823 380 57
3 90270 857 380 57
4 88012 887 380 57
5 84933 904 380 57
1 71565 440 YDT250-8 15 380 720 57
2 69890 463 380 57
3 67702 482 380 57
4 66009 498 380 57
5 63699 508 380 57
 
Mã hàng Số sê-ri Lưu Lượng (m3/h) Áp Suất (Pa) Động cơ điện kiểu mẫu Công Suất(KW) Điện Áp (V) Tốc Độ (rpm) Độ Ồn (Db)
3 1 4410 562 Y90-2 2.2 380 2850 57
2 4018 691 380 57
3 3605 816 380 57
4 1 6801 715 Y112-2 4 380 2850 57
2 6221 883 380 57
3 5688 1107 380 57
4.5 1 8731 753 Y132-2 5.5 380 2850 57
2 8159 928 380 57
3 7561 1187 380 57
5 1 13110 801 Y132-2 5.5 380 2850 57
2 12410 959 380 57
3 11342 1212 380 57
6 1 19230 786 Y132-2 7.5 380 2850 57
2 18220 962 380 57
3 17210 1256 380 57
7 1 31380 608 Y160-4 11 380 1450 57
2 29880 765 380 57
3 27330 1108 380 57
8 1 37350 809 Y160-4 15 380 1450 57
2 35380 992 380 57
3 33210 1186 380 57
9 1 46138 785 Y160-4 15 380 1450 57
2 41590 946 380 57
3 37310 1213 380 57
10 1 51821 792 Y160-4 15 380 1450 57
2 48152 998 380 57
3 45032 1225 380 57
11 1 59521 806 Y180-4 18.5 380 1450 57
2 56629 967 380 57
3 53530 1232 380 57
12 1 68358 866 Y200-6 22 380 960 57
2 65158 1083 380